tu quoque
/'tju:'kwoukwi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- "Anh cũng thế": Một lập luận ngụy biện trong đó một người phản bác lời chỉ trích bằng cách tuyên bố rằng người chỉ trích cũng phạm phải sai lầm tương tự. Nó không giải quyết lập luận ban đầu mà chỉ cố gắng làm mất uy tín của đối phương.
- "Anh cũng làm thế": Một câu đáp lại hoặc cáo buộc ngược lại, nhằm chỉ ra sự đạo đức giả hoặc mâu thuẫn trong hành động của người đang chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- When she criticized him for being late, his response was a classic tu quoque, pointing out that she was late last week. (Khi cô ấy chỉ trích anh ta vì đi muộn, câu trả lời của anh ta là một lời "anh cũng thế" kinh điển, chỉ ra rằng cô ấy đã đi muộn vào tuần trước.)
- The politician used a tu quoque to avoid the question about his policy, saying his opponent had made worse mistakes. (Chính trị gia đã dùng lập luận "anh cũng thế" để tránh câu hỏi về chính sách của mình, nói rằng đối thủ của ông đã phạm những sai lầm tồi tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tranh luận logic: "Tu quoque" được xem là một ngụy biện logic (fallacy) vì nó tấn công vào người nói thay vì vào lập luận của họ. Nó thường được dùng để chuyển hướng cuộc thảo luận.
- His argument was dismissed as a mere tu quoque, failing to address the substantive issue. (Lập luận của anh ta bị bác bỏ vì chỉ là một lối ngụy biện "anh cũng thế", không giải quyết được vấn đề thực chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Ad hominem (n): Ngụy biện công kích cá nhân, một dạng ngụy biện rộng hơn, trong đó "tu quoque" là một kiểu phổ biến.
- Whataboutism (n): Một chiến thuật tranh luận hiện đại tương tự "tu quoque", liên tục đáp lại các chỉ trích bằng cách hỏi "Thế còn...?" về một vấn đề khác.
Từ đồng nghĩa
- Cáo buộc ngược lại (Counter-accusation): Sự buộc tội ngược lại đối phương.
- Lập luận "cái nồi gọi cái vung đen" (Pot calling the kettle black): Một thành ngữ diễn đạt ý tương tự "tu quoque".
Thành ngữ liên quan
- The pot calling the kettle black: Cái nồi gọi cái vung đen (chỉ sự đạo đức giả khi chỉ trích người khác về lỗi mà chính mình cũng mắc phải). Đây là cách diễn đạt thông tục cho khái niệm "tu quoque".
- Accusing me of being messy is the pot calling the kettle black! (Chỉ trích tôi bừa bộn đúng là cái nồi gọi cái vung đen!)
danh từ
- " Anh cũng thế" ; "anh cũng làm thế" (câu đáp lại)